| MSI GeForce RTX 2080 Ti Duke 11G OC | Gainward GeForce RTX 3090 Phantom | |
260 W + 4 % |
Max TDP | 370 W + 6 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 2080 Ti Duke 11G OC vs Gainward GeForce RTX 3090 Phantom
MSI GeForce RTX 2080 Ti Duke 11G OC đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2080 Ti Duke 11G OC có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.665 GHz+ 8 % và được trang bị sức mạnh 260 W
+ 4 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3090 Phantom đã ra mắt Q3/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3090 Phantom có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.740 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 2080 Ti Duke 11G OC
Gainward GeForce RTX 3090 Phantom
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| TU102 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 68 | Đơn vị thi công | 82 |
| 4352 | Shader | 10496 |
| 88 | Render Output Units | 112 |
| 272 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
1.665 GHz + 8 % |
Boost Clock | 1.740 GHz + 3 % |
| 1.545 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
260 W + 4 % |
TDP | 370 W + 6 % |
| 320 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 42 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| MSI Mystic Light | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 314 mm | Length | 304 mm |
| 120 mm | Height | 136 mm |
| 50 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1233 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | NED3090019SB-1021P |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q3/2020 |
| 1,579 $ | Release price | 1,629 $ |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện