| MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G | ASUS ROG Strix GeForce RTX 2070 Advanced | |
| 130 W | Max TDP | 175 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 2070 Advanced
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2070 Advanced đã ra mắt Q4/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 2070 Advanced có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.680 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 175 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2070 Advanced
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2070 |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | TU106 |
| 20 | Đơn vị thi công | 36 |
| 2560 | Shader | 2304 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 80 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
| 1.777 GHz | Boost Clock | 1.680 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | 1.650 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 175 W |
| -- | TDP (up) | 199 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 301 mm |
| 124 mm | Height | 131 mm |
| 42 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 661 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | ROG-STRIX-RTX2070-A8G-GAMING |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q4/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
