| MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G | MANLI GeForce GTX 1050Ti (F352G+N452-00) | |
| 130 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G vs MANLI GeForce GTX 1050Ti (F352G+N452-00)
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MANLI GeForce GTX 1050Ti (F352G+N452-00) đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MANLI GeForce GTX 1050Ti (F352G+N452-00) có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 8G
MANLI GeForce GTX 1050Ti (F352G+N452-00)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | GP107-400-A1 |
| 20 | Đơn vị thi công | 6 |
| 2560 | Shader | 768 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 80 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.290 GHz |
| 1.777 GHz | Boost Clock | 1.392 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 175 mm |
| 124 mm | Height | 128 mm |
| 42 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 661 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | M-NGTX1050TI/5RDHDP |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện