| MSI GeForce RTX 3060 GAMING X Trio 12G | GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G | |
| 170 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X Trio 12G vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X Trio 12G đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3060 GAMING X Trio 12G có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.852 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.365 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X Trio 12G
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 28 | Đơn vị thi công | 80 |
| 3584 | Shader | 5120 |
| 64 | Render Output Units | 128 |
| 112 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.950 GHz + 7 % |
1.852 GHz + 4 % |
Boost Clock | 2.365 GHz + 5 % |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | 2.150 GHz + 7 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 300 W |
180 W + 6 % |
TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 95 mm | Fan 1 | 2 x 110 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 100 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 32 dB | Noise (Load) | 36 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 323 mm | Length | 322 mm |
| 140 mm | Height | 140 mm |
| 56 mm | Width | 60 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1477 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-R69XTAORUS M-16GD |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 479 $ | Release price | 1,249 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
