| ZOTAC Gaming GeForce RTX 3070 AMP Holo LHR | GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G | |
240 W + 9 % |
Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3070 AMP Holo LHR vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3070 AMP Holo LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ZOTAC Gaming GeForce RTX 3070 AMP Holo LHR có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.785 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 240 W
+ 9 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.365 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3070 AMP Holo LHR
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Master 16G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA104-302-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 46 | Đơn vị thi công | 80 |
| 5888 | Shader | 5120 |
| 96 | Render Output Units | 128 |
| 184 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 1.950 GHz + 7 % |
1.785 GHz + 3 % |
Boost Clock | 2.365 GHz + 5 % |
| Avg (Game) Clock | 2.150 GHz + 7 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
240 W + 9 % |
TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 105 mm | Fan 1 | 2 x 110 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 100 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 43 dB | Noise (Load) | 36 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ZOTAC SPECTRA | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 291 mm | Length | 322 mm |
| 142 mm | Height | 140 mm |
| 89 mm | Width | 60 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-A30700F-10PLHR | Part-no | GV-R69XTAORUS M-16GD |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 579 $ | Release price | 1,249 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện