| MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR | MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 | |
390 W + 11 % |
Max TDP | 30 W + 50 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR vs MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.830 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 390 W
+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 đã ra mắt Q1/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4). Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ DDR4 băng thông cao.MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.430 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 30 W
+ 50 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 4096x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR
MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4) |
| GA102 | GPU Chip | GP108-310-A1 |
| 70 | Đơn vị thi công | 3 |
| 8960 | Shader | 384 |
| 112 | Render Output Units | 16 |
| 280 | Texture Units | 24 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6X | Memory Type | DDR4 |
| 19 Gbps | Memory Speed | 1.05 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 17 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.189 GHz + 3 % |
1.830 GHz + 7 % |
Boost Clock | 1.430 GHz + 4 % |
| 1.815 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
390 W + 11 % |
TDP | 30 W + 50 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | -- |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | 1 |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 4096x2160 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 336 mm | Length | 147 mm |
| 140 mm | Height | 102 mm |
| 61 mm | Width | 38 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1903 g | Weight | 279 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 4 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q1/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện