| MSI Radeon RX 5600 XT Gaming X | GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G | |
| 160 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 5600 XT Gaming X vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G
MSI Radeon RX 5600 XT Gaming X đã ra mắt Q1/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5600 XT. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 5600 XT Gaming X có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.750 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.525 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 5600 XT Gaming X
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5600 XT | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| Navi 10 XLE | GPU Chip | Navi 21 |
| 36 | Đơn vị thi công | 80 |
| 2304 | Shader | 5120 |
| 64 | Render Output Units | 128 |
| 144 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.420 GHz + 26 % |
Base Clock | 1.950 GHz + 7 % |
1.750 GHz + 12 % |
Boost Clock | 2.525 GHz + 12 % |
1.615 GHz + 17 % |
Avg (Game) Clock | 2.375 GHz + 18 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 300 W |
| 195 W | TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Water cooling |
| 28 dB | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 33 dB | Noise (Load) | 0 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 297 mm | Length | 282 mm |
| 140 mm | Height | 146 mm |
| 58 mm | Width | 28 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1401 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-R69XTAORUSX WB-16GD |
| Q1/2020 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
