| NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 90 W | GIGABYTE Radeon RX 5700 XT Gaming OC 8G (rev. 2.0) | |
90 W + 13 % |
Max TDP | 225 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 90 W vs GIGABYTE Radeon RX 5700 XT Gaming OC 8G (rev. 2.0)
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 90 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 90 W có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.530 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 90 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 5700 XT Gaming OC 8G (rev. 2.0) đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 5700 XT Gaming OC 8G (rev. 2.0) có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.905 GHz và được trang bị sức mạnh 225 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Windforce (Axial) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 90 W
GIGABYTE Radeon RX 5700 XT Gaming OC 8G (rev. 2.0)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile) | Based on | AMD Radeon RX 5700 XT |
| GA104-770-A1 | GPU Chip | Navi 10 XT |
| 30 | Đơn vị thi công | 40 |
| 3840 | Shader | 2560 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 120 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.163 GHz + 29 % |
Base Clock | 1.650 GHz + 3 % |
1.530 GHz + 7 % |
Boost Clock | 1.905 GHz |
| Avg (Game) Clock | 1.795 GHz + 2 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
90 W + 13 % |
TDP | 225 W |
105 W + 11 % |
TDP (up) | 335 W |
| -- | Tjunction max | 89 °C |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Windforce (Axial) |
| -- | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 44 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4b | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 280 mm |
| -- | Height | 114 mm |
| -- | Width | 50 mm |
| -- | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | 429 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện