| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition | MSI Radeon RX 570 Gaming 4G | |
| 290 W | Max TDP | 150 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition vs MSI Radeon RX 570 Gaming 4G
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.770 GHz và được trang bị sức mạnh 290 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 570 Gaming 4G đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI Radeon RX 570 Gaming 4G có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.268 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition
MSI Radeon RX 570 Gaming 4G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | AMD Radeon RX 570 |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | Polaris 20 XL |
| 48 | Đơn vị thi công | 32 |
| 6144 | Shader | 2048 |
| 96 | Render Output Units | 32 |
| 192 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR5 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 1.178 GHz + 1 % |
| 1.770 GHz | Boost Clock | 1.268 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 290 W | TDP | 150 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 5120x2880 |
| 12_2 | DirectX | 12 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 276 mm |
| 112 mm | Height | 142 mm |
| 42 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 778 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q4/2017 |
| 599 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
