| MSI Radeon RX 570 Gaming 4G | ASUS ROG Strix Radeon RX 6800 OC | |
| 150 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 570 Gaming 4G vs ASUS ROG Strix Radeon RX 6800 OC
MSI Radeon RX 570 Gaming 4G đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI Radeon RX 570 Gaming 4G có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.268 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix Radeon RX 6800 OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix Radeon RX 6800 OC có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 2.190 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 570 Gaming 4G
ASUS ROG Strix Radeon RX 6800 OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 570 | Based on | AMD Radeon RX 6800 |
| Polaris 20 XL | GPU Chip | Navi 21 |
| 32 | Đơn vị thi công | 60 |
| 2048 | Shader | 3840 |
| 32 | Render Output Units | 96 |
| 128 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.178 GHz + 1 % |
Base Clock | 1.850 GHz + 9 % |
1.268 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.190 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | 1.980 GHz + 9 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 285 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 35 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 5120x2880 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 276 mm | Length | 320 mm |
| 142 mm | Height | 129 mm |
| 39 mm | Width | 57 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 778 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | ROG-STRIX-RX6800-O16G-GAMING |
| Q4/2017 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 799 $ |
| 14 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
