| Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC | ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC | |
85 W + 13 % |
Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC đã ra mắt Q4/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.480 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 85 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.807 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| GP107-400-A1 | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 6 | Đơn vị thi công | 20 |
| 768 | Shader | 2560 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 48 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
1.366 GHz + 6 % |
Base Clock | 1.552 GHz |
1.480 GHz + 6 % |
Boost Clock | 1.807 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
85 W + 13 % |
TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| -- | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 216 mm | Length | 224 mm |
| 112 mm | Height | 116 mm |
| -- | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| NE5105TS18G1-1071D | Part-no | ZT-A30500H-10M |
| Q4/2016 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện