PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630)

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition

MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630) đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630) có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 3050 Based on
GA106-150-A1 GPU Chip
20 Đơn vị thi công
2560 Shader
48 Render Output Units
80 Texture Units
Memory
8 GB Memory Size
GDDR6 Memory Type
14 Gbps Memory Speed
224 GB/s Memory Bandwith
128 bit Memory Interface
Clock Speeds
1.552 GHz Base Clock
1.777 GHz Boost Clock
Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung
Thermal Design
130 W TDP
-- TDP (up)
93 °C Tjunction max
1 x 8-Pin PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type
1 x 90 mm Fan 1
-- Fan 2
Air cooling Cooler-Type
0 dB / Silent Noise (Idle)
-- Noise (Load)
Connectivity
4 Max. Displays
2.3 HDCP-Version
1x HDMI v2.1 HDMI Ports
3x DP v1.4a DP Ports
-- DVI Ports
-- VGA Ports
-- USB-C Ports
Featureset
7680x4320 Max. resolution
12_2 DirectX
Yes check Raytracing uncheck
Yes check DLSS / FSR } uncheck
Addressable LED LED
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264
Decode / Encode h265 / HEVC
Decode uncheck AV1 uncheck
Decode VP8
Decode VP9
Dimensions
170 mm Length
125 mm Height
40 mm Width
2 PCIe-Slots Width (Slots)
-- Weight
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface
Additional data
VCG30508SFXPPB Part-no
Q1/2022 Ngày phát hành
-- Release price
8 nm Structure size
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630)
130 W Max TDP 0
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top