PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition

ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.785 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 3050 Based on NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6)
GA106-150-A1 GPU Chip TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1
20 Đơn vị thi công 14
2560 Shader 896
48 Render Output Units 32
80 Texture Units 56
Memory
8 GB Memory Size 4 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
14 Gbps Memory Speed 12 Gbps
224 GB/s Memory Bandwith 192 GB/s
128 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
1.552 GHz Base Clock 1.410 GHz
1.777 GHz Boost Clock 1.785 GHzDeviation vs GPU group+ 12 %
Avg (Game) Clock 1.755 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
130 W TDP 75 W
-- TDP (up) --
93 °C Tjunction max --
1 x 8-Pin PCIe-Power 1 x 6-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
1 x 90 mm Fan 1 2 x 80 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
3x DP v1.4a DP Ports 1x DP v1.4a
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 3840x2160
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
Yes check DLSS / FSR No} uncheck
Addressable LED LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
170 mm Length 215 mm
125 mm Height 121 mm
40 mm Width 44 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
VCG30508SFXPPB Part-no DUAL-GTX1650-O4GD6-P
Q1/2022 Ngày phát hành Q4/2021
-- Release price --
8 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
130 W Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

PNY RTX A2000 12GB PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition
PNY RTX A2000 12GB vs PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630)
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs MANLI GeForce RTX 3060 Ti Gallardo LHR (M2510+N630)
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI GeForce RTX 3080 Ti Suprim X 12G PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition
MSI GeForce RTX 3080 Ti Suprim X 12G vs PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI GeForce GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI GeForce GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI EVO OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI EVO OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS Dual GeForce GTX 1650
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS Dual GeForce GTX 1650
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 SUPER OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 SUPER OC
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 80 W ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 80 W vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Palit GeForce GTX 1650 GP V1
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Palit GeForce GTX 1650 GP V1
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Colorful GeForce GTX 1060 NB 6G V2-V
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Colorful GeForce GTX 1060 NB 6G V2-V
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) GIGABYTE Radeon RX 580 Gaming 4G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs GIGABYTE Radeon RX 580 Gaming 4G
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 40 W ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 40 W vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Palit GeForce RTX 3090 GamingPro OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Palit GeForce RTX 3090 GamingPro OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS AREZ Strix Radeon RX Vega 56 OC Gaming ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS AREZ Strix Radeon RX Vega 56 OC Gaming vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)

Comments

back to top