XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)

XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600

XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600

ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.785 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6600 Based on NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6)
Navi 23 XL GPU Chip TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1
28 Đơn vị thi công 14
1792 Shader 896
64 Render Output Units 32
112 Texture Units 56
Memory
8 GB Memory Size 4 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
1.75 GHz Memory Speed 12 Gbps
224 GB/s Memory Bandwith 192 GB/s
128 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
1.626 GHz Base Clock 1.410 GHz
2.491 GHz Boost Clock 1.785 GHzDeviation vs GPU group+ 12 %
2.044 GHz Avg (Game) Clock 1.755 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
132 W TDP 75 W
-- TDP (up) --
110 °C Tjunction max --
1 x 8-Pin PCIe-Power 1 x 6-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 100 mm Fan 1 2 x 80 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
3x DP v1.4a DP Ports 1x DP v1.4a
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 3840x2160
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode / Encode VP8 Decode
Decode / Encode VP9 Decode
Dimensions
241 mm Length 215 mm
131 mm Height 121 mm
41 mm Width 44 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 8 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
RX-66XL8LFDQ Part-no DUAL-GTX1650-O4GD6-P
Q4/2021 Ngày phát hành Q4/2021
-- Release price --
7 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
132 W Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 OC edition 2GB XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 OC edition 2GB vs XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OC XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OC vs XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI OC
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI OC
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual GeForce RTX 3060
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual GeForce RTX 3060
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual Radeon RX 6600
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual Radeon RX 6600
INNO3D GeForce GTX 1080 Ti iCHILL X3 XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
INNO3D GeForce GTX 1080 Ti iCHILL X3 vs XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming
MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G vs XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI GeForce GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI GeForce GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI EVO OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS Dual GeForce GTX 1660 TI EVO OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS Dual GeForce GTX 1650
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS Dual GeForce GTX 1650
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 SUPER OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 SUPER OC
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 80 W ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 80 W vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Palit GeForce GTX 1650 GP V1
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Palit GeForce GTX 1650 GP V1
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Colorful GeForce GTX 1060 NB 6G V2-V
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Colorful GeForce GTX 1060 NB 6G V2-V
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) GIGABYTE Radeon RX 580 Gaming 4G
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs GIGABYTE Radeon RX 580 Gaming 4G
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 40 W ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 40 W vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
PNY GeForce RTX 3050 8GB XLR8 Gaming REVEL EPIC-X RGB Single Fan Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Palit GeForce RTX 3090 GamingPro OC ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
Palit GeForce RTX 3090 GamingPro OC vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS AREZ Strix Radeon RX Vega 56 OC Gaming ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS AREZ Strix Radeon RX Vega 56 OC Gaming vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6) vs Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 OC Edition (GDDR6)

Comments

back to top