| PowerColor Radeon RX 5700 Red Devil | ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC | |
| 180 W | Max TDP | 160 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Radeon RX 5700 Red Devil vs ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC
PowerColor Radeon RX 5700 Red Devil đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Radeon RX 5700 Red Devil có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.750 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.593 GHz và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX 5700 Red Devil
ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5700 | Based on | AMD Radeon RX 6600 XT |
| Navi 10 | GPU Chip | Navi 23 XT |
| 36 | Đơn vị thi công | 32 |
| 2304 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 144 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
1.610 GHz + 10 % |
Base Clock | 2.000 GHz + 2 % |
1.750 GHz + 1 % |
Boost Clock | 2.593 GHz |
1.725 GHz + 6 % |
Avg (Game) Clock | 2.382 GHz + 1 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 160 W |
| 220 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 41 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 269 mm |
| 132 mm | Height | 132 mm |
| 53 mm | Width | 41 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 640 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX6600XT CLD 8GO |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| 379 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
