| PowerColor Radeon RX Vega 56 Nano Edition | ASUS Dual GeForce GTX 1660 EVO | |
| 210 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Radeon RX Vega 56 Nano Edition vs ASUS Dual GeForce GTX 1660 EVO
PowerColor Radeon RX Vega 56 Nano Edition đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.PowerColor Radeon RX Vega 56 Nano Edition có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.471 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce GTX 1660 EVO đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Dual GeForce GTX 1660 EVO có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.815 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX Vega 56 Nano Edition
ASUS Dual GeForce GTX 1660 EVO
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD RX Vega 56 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1660 |
| Vega 10 XL | GPU Chip | TU116-300-A1 |
| 56 | Đơn vị thi công | 22 |
| 3584 | Shader | 1408 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 256 | Texture Units | 88 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 6 GB |
| HBM2 | Memory Type | GDDR5 |
| 0.8 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 410 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 2048 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.156 GHz | Base Clock | 1.530 GHz |
| 1.471 GHz | Boost Clock | 1.815 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.785 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 210 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| -- | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 3840x2160 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 280 mm | Length | 242 mm |
| 127 mm | Height | 130 mm |
| 40 mm | Width | 53 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX VEGA 56 NANO 8GBHBM2 | Part-no | DUAL-GTX1660-6G-EVO |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
