| PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT Limited Edition | GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 3G | |
| 300 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT Limited Edition vs GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 3G
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT Limited Edition đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT Limited Edition có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 3G đã ra mắt Q2/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 3G có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 24 1.569 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT Limited Edition
GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 3G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB |
| Navi 21 | GPU Chip | GP107-301-A1 |
| 80 | Đơn vị thi công | 6 |
| 5120 | Shader | 768 |
| 128 | Render Output Units | 24 |
| 320 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 84 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 96 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.825 GHz | Base Clock | 1.404 GHz + 1 % |
2.340 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.569 GHz + 3 % |
2.105 GHz + 4 % |
Avg (Game) Clock | 1.544 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 75 W |
| 345 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 50 mm |
| 1 x 90 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 34 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 320 mm | Length | 167 mm |
| 135 mm | Height | 69 mm |
| 62 mm | Width | 37 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6900XT 16GBD6-2DHCE/OC | Part-no | GV-N1050OC-3GL |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q2/2018 |
| 1,099 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
