| SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT | EVGA GeForce RTX 3080 12GB XC3 ULTRA GAMING | |
130 W + 21 % |
Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT vs EVGA GeForce RTX 3080 12GB XC3 ULTRA GAMING
SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W
+ 21 % . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3080 12GB XC3 ULTRA GAMING đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3080 12GB XC3 ULTRA GAMING có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.755 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT
EVGA GeForce RTX 3080 12GB XC3 ULTRA GAMING
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB |
| Navi 24 XT | GPU Chip | GA102 |
| 16 | Đơn vị thi công | 70 |
| 1024 | Shader | 8960 |
| 32 | Render Output Units | 112 |
| 64 | Texture Units | 280 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 18 Gbps | Memory Speed | 19 Gbps |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.260 GHz |
| 2.825 GHz | Boost Clock | 1.755 GHz + 3 % |
2.685 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
130 W + 21 % |
TDP | 350 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 194 mm | Length | 285 mm |
| 107 mm | Height | 111 mm |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11314-01-20G | Part-no | 12G-P5-4865-KL |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện