| XFX AMD Radeon RX 570 RS 8GB XXX Edition | SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT | |
| 150 W | Max TDP | 130 W + 21 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
XFX AMD Radeon RX 570 RS 8GB XXX Edition vs SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT
XFX AMD Radeon RX 570 RS 8GB XXX Edition đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.XFX AMD Radeon RX 570 RS 8GB XXX Edition có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.286 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W
+ 21 % . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX AMD Radeon RX 570 RS 8GB XXX Edition
SAPPHIRE PULSE AMD Radeon RX 6500 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 570 | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| Polaris 20 XL | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 32 | Đơn vị thi công | 16 |
| 2048 | Shader | 1024 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 128 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.168 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
1.286 GHz + 3 % |
Boost Clock | 2.825 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.685 GHz + 3 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 130 W + 21 % |
| 200 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 5120x2880 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 243 mm | Length | 194 mm |
| 124 mm | Height | 107 mm |
| 40 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| RX-570P8DFD6 | Part-no | 11314-01-20G |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện