| Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G | MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G | |
235 W + 4 % |
Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G vs MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.925 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 235 W
+ 4 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.733 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G
MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5700 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 |
| Navi 10 XT | GPU Chip | GP104-400-A1 / GP104-410-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 20 |
| 2560 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 160 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.251 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 320 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.670 GHz + 4 % |
Base Clock | 1.607 GHz |
1.925 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.733 GHz |
1.815 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
235 W + 4 % |
TDP | 180 W |
| 335 W | TDP (up) | -- |
| 89 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 70 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 44 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 255 mm | Length | 269 mm |
| 135 mm | Height | 111 mm |
| 46 mm | Width | 35 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 840 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q2/2016 |
| 429 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện