| SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT | ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition | |
| 176 W | Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.635 GHz và được trang bị sức mạnh 176 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.867 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | GA106-300-A1 |
| 32 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2048 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 1.875 GHz |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.055 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
| 2.635 GHz | Boost Clock | 1.867 GHz + 5 % |
| 2.410 GHz | Avg (Game) Clock | 1.837 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 176 W | TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | 170 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 240 mm | Length | 200 mm |
| 120 mm | Height | 123 mm |
| 45 mm | Width | 38 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11319-03-20G | Part-no | DUAL-RTX3060-O12G |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| -- | Release price | 459 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
