SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium

SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT

SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.635 GHz và được trang bị sức mạnh 176 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT

Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.708 GHz+ 8 % và được trang bị sức mạnh 300 WDeviation vs GPU group+ 20 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6650 XT Based on NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
Navi 23 KXT GPU Chip GP102-350-K1-A1
32 Đơn vị thi công 28
2048 Shader 3584
64 Render Output Units 88
128 Texture Units 224
Memory
8 GB Memory Size 11 GB
GDDR6 Memory Type GDDR5X
17.5 Gbps Memory Speed 1.376 GHz
280 GB/s Memory Bandwith 484 GB/s
128 bit Memory Interface 352 bit
Clock Speeds
2.055 GHz Base Clock 1.518 GHzDeviation vs GPU group+ 3 %
2.635 GHz Boost Clock 1.708 GHzDeviation vs GPU group+ 8 %
2.410 GHz Avg (Game) Clock 1.670 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
176 W TDP 300 WDeviation vs GPU group+ 20 %
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
1 x 8-Pin PCIe-Power 2 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 90 mm Fan 1 4 x 100 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
3x DP v1.4a DP Ports 3x DP v1.4
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode / Encode VP8 Decode
Decode / Encode VP9 Decode
Dimensions
240 mm Length 285 mm
120 mm Height 133 mm
45 mm Width 58 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 3 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 8 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
11319-03-20G Part-no NEB108TH15LC-1020J
Q2/2022 Ngày phát hành Q1/2017
-- Release price --
7 nm Structure size 16 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
176 W Max TDP 300 WDeviation vs GPU group+ 20 %
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT GIGABYTE Radeon RX 6600 XT Eagle 8G
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs GIGABYTE Radeon RX 6600 XT Eagle 8G
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC vs SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT MSI Radeon RX 6650 XT GAMING X 8G
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs MSI Radeon RX 6650 XT GAMING X 8G
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR vs SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G (rev. 3.0) LHR
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G (rev. 3.0) LHR
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
MSI Radeon RX 6650 XT MECH 2X 8G OC SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
MSI Radeon RX 6650 XT MECH 2X 8G OC vs SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB vs SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT SAPPHIRE NITRO+ Radeon RX 6600 XT
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6650 XT vs SAPPHIRE NITRO+ Radeon RX 6600 XT
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 vs Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium KFA2 GeForce GTX 1660 EX (1-Click OC)
Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium vs KFA2 GeForce GTX 1660 EX (1-Click OC)
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge vs Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Ti GAMING OC 8G
Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Ti GAMING OC 8G
Palit GeForce GTX 1070 Gamerock Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium
Palit GeForce GTX 1070 Gamerock vs Palit GeForce GTX 1080 Ti GameRock Premium

Comments

back to top