| XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming | ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti | |
| 160 W | Max TDP | 450 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming vs ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti
XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.607 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Radial / Axial (Radiator) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster QICK308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6600 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti |
| Navi 23 XT | GPU Chip | GA102-350-A1 |
| 32 | Đơn vị thi công | 84 |
| 2048 | Shader | 10752 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 128 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 2 GHz | Memory Speed | 21 Gbps |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 1008 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
2.188 GHz + 11 % |
Base Clock | 1.670 GHz |
2.607 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 2 % |
2.428 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | 1.860 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 450 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 16-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial / Axial (Radiator) |
| 3 x 80 mm | Fan 1 | 1 x 75 mm |
| -- | Fan 2 | 2 x 120 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | AIO water cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 274 mm | Length | 293 mm |
| 114 mm | Height | 133 mm |
| 50 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX-66XT8LBDQ | Part-no | -- |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
