| ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti | GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G | |
| 450 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Radial / Axial (Radiator) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.525 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti
GIGABYTE AORUS Radeon RX 6900 XT Xtreme Waterforce WB 16G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA102-350-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 84 | Đơn vị thi công | 80 |
| 10752 | Shader | 5120 |
| 112 | Render Output Units | 128 |
| 336 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 21 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 1008 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.670 GHz | Base Clock | 1.950 GHz + 7 % |
1.890 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.525 GHz + 12 % |
| 1.860 GHz | Avg (Game) Clock | 2.375 GHz + 18 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 450 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 16-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial / Axial (Radiator) | Fan-Type | -- |
| 1 x 75 mm | Fan 1 | -- |
| 2 x 120 mm | Fan 2 | -- |
| AIO water cooling | Cooler-Type | Water cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 0 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 293 mm | Length | 282 mm |
| 133 mm | Height | 146 mm |
| 52 mm | Width | 28 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-R69XTAORUSX WB-16GD |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
