| ZOTAC GAMING GeForce GTX 1660 Twin Fan | ZOTAC GeForce GTX 1080 Ti AMP Extreme | |
| 120 W | Max TDP | 320 W + 28 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC GAMING GeForce GTX 1660 Twin Fan vs ZOTAC GeForce GTX 1080 Ti AMP Extreme
ZOTAC GAMING GeForce GTX 1660 Twin Fan đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ZOTAC GAMING GeForce GTX 1660 Twin Fan có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.785 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GeForce GTX 1080 Ti AMP Extreme đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.ZOTAC GeForce GTX 1080 Ti AMP Extreme có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.759 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 320 W
+ 28 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GAMING GeForce GTX 1660 Twin Fan
ZOTAC GeForce GTX 1080 Ti AMP Extreme
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1660 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti |
| TU116-300-A1 | GPU Chip | GP102-350-K1-A1 |
| 22 | Đơn vị thi công | 28 |
| 1408 | Shader | 3584 |
| 48 | Render Output Units | 88 |
| 88 | Texture Units | 224 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 11 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR5X |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.4 GHz |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 492 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 352 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.530 GHz | Base Clock | 1.645 GHz + 11 % |
| 1.785 GHz | Boost Clock | 1.759 GHz + 11 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 320 W + 28 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | ZOTAC SPECTRA |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 216 mm | Length | 325 mm |
| 111 mm | Height | 148 mm |
| 35 mm | Width | 57 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-T16600K-10M | Part-no | ZT-P10810C-10P |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q1/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện