| ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 AMP Extreme Holo | GALAX GeForce RTX 2070 EX (1-Click OC) V2 | |
420 W + 20 % |
Max TDP | 175 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 AMP Extreme Holo vs GALAX GeForce RTX 2070 EX (1-Click OC) V2
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 AMP Extreme Holo đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 AMP Extreme Holo có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.815 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 420 W
+ 20 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 2070 EX (1-Click OC) V2 đã ra mắt Q4/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2070 EX (1-Click OC) V2 có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.665 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 175 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 AMP Extreme Holo
GALAX GeForce RTX 2070 EX (1-Click OC) V2
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2070 |
| GA102-300-A1 | GPU Chip | TU106 |
| 82 | Đơn vị thi công | 36 |
| 10496 | Shader | 2304 |
| 112 | Render Output Units | 64 |
| 328 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.219 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 936 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.395 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
1.815 GHz + 7 % |
Boost Clock | 1.665 GHz + 3 % |
| Avg (Game) Clock | 1.620 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
420 W + 20 % |
TDP | 175 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ZOTAC SPECTRA | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 353 mm | Length | 295 mm |
| 145 mm | Height | 143 mm |
| 60 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-A30900B-10P | Part-no | 27NSL6UCV1XN |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q4/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện