| ZOTAC GeForce GTX 1070 Ti AMP Extreme | EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING | |
| 180 W | Max TDP | 420 W + 20 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC GeForce GTX 1070 Ti AMP Extreme vs EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING
ZOTAC GeForce GTX 1070 Ti AMP Extreme đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ZOTAC GeForce GTX 1070 Ti AMP Extreme có tính năng 2432 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.683 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.920 GHz+ 13 % và được trang bị sức mạnh 420 W
+ 20 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GeForce GTX 1070 Ti AMP Extreme
EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| GP104-300-A1 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 199 | Đơn vị thi công | 82 |
| 2432 | Shader | 10496 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 152 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6X |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.607 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
| 1.683 GHz | Boost Clock | 1.920 GHz + 13 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 420 W + 20 % |
| -- | TDP (up) | 450 W |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Water cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 0 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| ZOTAC SPECTRA | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 325 mm | Length | 289 mm |
| 148 mm | Height | 157 mm |
| 57 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-P10710B-10P | Part-no | 24G-P5-3999-KR |
| Q4/2017 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 2,320 $ |
| 16 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện