| ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6) | ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini | |
| 75 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6) vs ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini
ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6) đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6) có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.620 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini đã ra mắt Q4/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.455 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6)
ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6) | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB |
| TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1 | GPU Chip | GP107-300-A1 |
| 14 | Đơn vị thi công | 5 |
| 896 | Shader | 640 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 56 | Texture Units | 40 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 12 Gbps | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.354 GHz |
1.620 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.455 GHz |
| 1.590 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 215 mm | Length | 145 mm |
| 121 mm | Height | 111 mm |
| 44 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-GTX1650-4GD6-P | Part-no | ZT-P10500A-10L |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q4/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
