| ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB | AMD Radeon RX 6400 - Reference Data | |
| 185 W | Max TDP | 53 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB vs AMD Radeon RX 6400 - Reference Data
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.710 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6400 - Reference Data có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | AMD Radeon RX 6400 |
| TU106 | GPU Chip | Navi 24 XL |
| 34 | Đơn vị thi công | 12 |
| 2176 | Shader | 768 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 136 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 16 Gbps |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 128 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.923 GHz |
1.710 GHz + 4 % |
Boost Clock | 2.321 GHz |
| 1.680 GHz | Avg (Game) Clock | 2.039 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | 53 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 242 mm | Length | -- |
| 130 mm | Height | -- |
| 53 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX2060-O12G-EVO | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
