| AMD Radeon RX 6400 - Reference Data | ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB | |
| 53 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data vs ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6400 - Reference Data có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.708 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GP106-300-A1 |
| 12 | Đơn vị thi công | 9 |
| 768 | Shader | 1152 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 48 | Texture Units | 72 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.506 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.708 GHz |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 183 mm |
| -- | Height | 121 mm |
| -- | Width | 38 mm |
| -- | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | PH-GTX1060-3G |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện