| AMD Radeon RX 6400 - Reference Data | PNY RTX A2000 | |
| 53 W | Max TDP | 70 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data vs PNY RTX A2000
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6400 - Reference Data có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY RTX A2000 đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A2000. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A2000 có tính năng 3328 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.200 GHz và được trang bị sức mạnh 70 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6400 - Reference Data
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA RTX A2000 |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GA106 |
| 12 | Đơn vị thi công | 26 |
| 768 | Shader | 3328 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 48 | Texture Units | 104 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 288 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 0.562 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.200 GHz |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 70 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | ||
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Radial |
| -- | Fan 1 | 1 x 40 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 4x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 168 mm |
| -- | Height | 69 mm |
| -- | Width | -- |
| -- | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | VCNRTXA2000-PB |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | 500 $ |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện