ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition vs MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OCV1

ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition

ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.689 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 180 WDeviation vs GPU group+ 2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition

MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OCV1 đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OCV1 có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.602 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6650 XT Based on AMD Radeon RX 6600 XT
Navi 23 KXT GPU Chip Navi 23 XT
32 Đơn vị thi công 32
2048 Shader 2048
64 Render Output Units 64
128 Texture Units 128
Memory
8 GB Memory Size 8 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
17.5 Gbps Memory Speed 2 GHz
280 GB/s Memory Bandwith 256 GB/s
128 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
2.055 GHz Base Clock 1.968 GHz
2.689 GHzDeviation vs GPU group+ 2 % Boost Clock 2.602 GHzDeviation vs GPU group+ 1 %
2.467 GHzDeviation vs GPU group+ 2 % Avg (Game) Clock 2.413 GHzDeviation vs GPU group+ 2 %
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
180 WDeviation vs GPU group+ 2 % TDP 160 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max 110 °C
1 x 8-Pin PCIe-Power 1 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 100 mm Fan 1 2 x 90 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.3 HDCP-Version 2.3
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.1
3x DP v1.4a DP Ports 3x DP v1.4
-- DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_2
Yes check Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 Decode uncheck
Decode / Encode VP8 Decode / Encode
Decode / Encode VP9 Decode / Encode
Dimensions
243 mm Length 215 mm
134 mm Height 128 mm
49 mm Width 42 mm
3 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight 728 g
PCIe 4.0 x 8 GPU Interface PCIe 4.0 x 8
Additional data
-- Part-no --
Q2/2022 Ngày phát hành Q3/2021
-- Release price --
7 nm Structure size 7 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OCV1
180 WDeviation vs GPU group+ 2 % Max TDP 160 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top