| ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB | MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G V1 | |
| 75 W | Max TDP | 132 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB vs MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G V1
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.455 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G V1 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G V1 có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB
MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G V1
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB | Based on | AMD Radeon RX 6600 |
| GP107-300-A1 | GPU Chip | Navi 23 XL |
| 5 | Đơn vị thi công | 28 |
| 640 | Shader | 1792 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 40 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.354 GHz | Base Clock | 1.626 GHz |
| 1.455 GHz | Boost Clock | 2.491 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.044 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 132 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 192 mm | Length | 238 mm |
| 111 mm | Height | 128 mm |
| 37 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 621 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| PH-GTX1050-2G | Part-no | -- |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện