| ASUS ROG Strix GeForce GTX 1070 OC edition | AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W | |
| 150 W | Max TDP | 145 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1070 OC edition vs AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1070 OC edition đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce GTX 1070 OC edition có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.860 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800M. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.300 GHz và được trang bị sức mạnh 145 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1070 OC edition
AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1070 | Based on | AMD Radeon RX 6800M |
| GP104-200-A1 | GPU Chip | Navi 22 XTM |
| 15 | Đơn vị thi công | 40 |
| 1920 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 120 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 384 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
1.632 GHz + 8 % |
Base Clock | 2.300 GHz |
1.860 GHz + 11 % |
Boost Clock | 2.300 GHz |
| 1.835 GHz | Avg (Game) Clock | 2.300 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 145 W |
| -- | TDP (up) | 165 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | -- |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 298 mm | Length | -- |
| 134 mm | Height | -- |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-GTX1070-O8G-GAMING | Part-no | -- |
| Q2/2016 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
