| AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 35 W | |
| 145 W | Max TDP | 35 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 35 W
AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800M. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.300 GHz và được trang bị sức mạnh 145 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 35 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 35 W có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 40 1.057 GHz và được trang bị sức mạnh 35 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6800M (Mobile) - 145 W
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 35 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6800M | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU (Mobile) |
| Navi 22 XTM | GPU Chip | GA107 |
| 40 | Đơn vị thi công | 16 |
| 2560 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 40 |
| 160 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 384 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.300 GHz | Base Clock | 0.712 GHz |
| 2.300 GHz | Boost Clock | 1.057 GHz |
| 2.300 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 145 W | TDP | 35 W |
| 165 W | TDP (up) | 50 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | ||
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Radial |
| -- | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | -- |
| -- | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | -- |
| -- | Height | -- |
| -- | Width | -- |
| -- | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện