| ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 OC | AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W | |
| 75 W | Max TDP | 135 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 OC vs AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 OC đã ra mắt Q2/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 OC có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.860 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6700M. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.400 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 135 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650 OC
AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5) | Based on | AMD Radeon RX 6700M |
| TU117-300-A1 | GPU Chip | Navi 22 |
| 14 | Đơn vị thi công | 36 |
| 896 | Shader | 2304 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 56 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 16 Gbps |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 320 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 160 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.485 GHz | Base Clock | 1.489 GHz -35 % |
1.860 GHz + 12 % |
Boost Clock | 2.400 GHz + 4 % |
| 1.830 GHz | Avg (Game) Clock | 2.300 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 135 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | -- |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Non addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 242 mm | Length | -- |
| 127 mm | Height | -- |
| 38 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-GTX1650-O4G-GAMING | Part-no | -- |
| Q2/2019 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

