| AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W | Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 | |
| 135 W | Max TDP | 325 W + 55 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W vs Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56
AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6700M. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.400 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 135 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.550 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 325 W
+ 55 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6700M (Mobile) - 135 W
Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6700M | Based on | AMD RX Vega 56 |
| Navi 22 | GPU Chip | Vega 10 XL |
| 36 | Đơn vị thi công | 56 |
| 2304 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 160 | Texture Units | 256 |
Memory |
||
| 10 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | HBM2 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 0.8 GHz |
| 320 GB/s | Memory Bandwith | 410 GB/s |
| 160 bit | Memory Interface | 2048 bit |
Clock Speeds |
||
1.489 GHz -35 % |
Base Clock | 1.266 GHz + 10 % |
2.400 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.550 GHz + 5 % |
| 2.300 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 135 W | TDP | 325 W + 55 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 2 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 2 x 92 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 80 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | -- |
| -- | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| -- | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 310 mm |
| -- | Height | 133 mm |
| -- | Width | 54 mm |
| -- | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 11276-01-40G |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
