| ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 4G | ASUS ROG Strix GeForce GTX 1660 TI OC | |
| 150 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 4G vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1660 TI OC
ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 4G đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 4G có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.310 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1660 TI OC đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce GTX 1660 TI OC có tính năng 1536 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.890 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 4G
ASUS ROG Strix GeForce GTX 1660 TI OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 570 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti |
| Polaris 20 XL | GPU Chip | TU116-400-A1 |
| 32 | Đơn vị thi công | 24 |
| 2048 | Shader | 1536 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 128 | Texture Units | 96 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 288 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
1.178 GHz + 1 % |
Base Clock | 1.500 GHz |
1.310 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 7 % |
| Avg (Game) Clock | 1.860 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 120 W |
| 200 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| 2 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 5120x2880 | Max. resolution | 3840x2160 |
| 12 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Non addressable LED | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 240 mm | Length | 301 mm |
| 128 mm | Height | 132 mm |
| 40 mm | Width | 50 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-RX570-O4G-GAMING | Part-no | ROG-STRIX-GTX1660TI-O6G-GAMING |
| Q2/2020 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
