| GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G | AMD Radeon RX 6900 XT | |
| 53 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G vs AMD Radeon RX 6900 XT
GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6900 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6900 XT có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.250 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G
AMD Radeon RX 6900 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| Navi 24 XL | GPU Chip | Navi 21 |
| 12 | Đơn vị thi công | 80 |
| 768 | Shader | 5120 |
| 32 | Render Output Units | 128 |
| 48 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.825 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 2.250 GHz |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | 2.015 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 2 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 50 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 40 dB |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Non addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 182 mm | Length | 267 mm |
| 69 mm | Height | 120 mm |
| 36 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1492 g |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-R64D6-4GL | Part-no | 102-D412 |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 999 $ |
| 6 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện