GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G vs GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G

GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G

GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G

GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.620 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6400 Based on NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6)
Navi 24 XL GPU Chip TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1
12 Đơn vị thi công 14
768 Shader 896
32 Render Output Units 32
48 Texture Units 56
Memory
4 GB Memory Size 4 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
16 Gbps Memory Speed 1.5 GHz
128 GB/s Memory Bandwith 192 GB/s
64 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
1.923 GHz Base Clock 1.410 GHz
2.321 GHz Boost Clock 1.620 GHzDeviation vs GPU group+ 2 %
2.039 GHz Avg (Game) Clock 1.590 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
53 W TDP 75 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
PCIe-Power 1 x 6-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 50 mm Fan 1 1 x 90 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
-- Noise (Load) --
Connectivity
2 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 2x HDMI v2.0b
1x DP v1.4a DP Ports 1x DP v1.4
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 3840x2160
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode / Encode VP8 Decode
Decode / Encode VP9 Decode
Dimensions
182 mm Length 167 mm
69 mm Height 69 mm
36 mm Width 39 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 4 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
GV-R64D6-4GL Part-no GV-N1656OC-4GL
Q2/2022 Ngày phát hành Q2/2020
-- Release price --
6 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 LOW PROFILE 4G GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G
53 W Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top