GIGABYTE Radeon RX 6800 XT vs Palit GeForce GTX 1050 StormX 3GB

GIGABYTE Radeon RX 6800 XT

GIGABYTE Radeon RX 6800 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6800 XT có tính năng 4608 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.250 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

GIGABYTE Radeon RX 6800 XT

Palit GeForce GTX 1050 StormX 3GB đã ra mắt Q2/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1050 StormX 3GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 24 1.518 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6800 XT Based on NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB
Navi 21 XT GPU Chip GP107-301-A1
72 Đơn vị thi công 6
4608 Shader 768
128 Render Output Units 24
288 Texture Units 48
Memory
16 GB Memory Size 3 GB
GDDR6 Memory Type GDDR5
2 GHz Memory Speed 1.752 GHz
512 GB/s Memory Bandwith 84 GB/s
256 bit Memory Interface 96 bit
Clock Speeds
1.825 GHz Base Clock 1.392 GHz
2.250 GHz Boost Clock 1.518 GHz
2.015 GHz Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
300 W TDP 75 W
345 W TDP (up) --
96 °C Tjunction max --
2 x 8-Pin PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
3 x 80 mm Fan 1 1 x 80 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
37 dB Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
2x DP v1.4a DP Ports --
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
1 USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
Non addressable LED LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode / Encode VP8 No
Decode / Encode VP9 Decode
Dimensions
267 mm Length 166 mm
120 mm Height 112 mm
49 mm Width 39 mm
3 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
1500 g Weight --
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
GV-R68XT-16GC-B Part-no NE51050018FE-1070F
Q4/2020 Ngày phát hành Q2/2018
799 $ Release price --
7 nm Structure size 14 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

GIGABYTE Radeon RX 6800 XT Palit GeForce GTX 1050 StormX 3GB
300 W Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top