| GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G | ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB | |
340 W + 13 % |
Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.285 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 340 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.815 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB |
| Navi 21 | GPU Chip | GA102 |
| 80 | Đơn vị thi công | 70 |
| 5120 | Shader | 8960 |
| 128 | Render Output Units | 112 |
| 320 | Texture Units | 280 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 2 GHz | Memory Speed | 19 Gbps |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
1.875 GHz + 3 % |
Base Clock | 1.260 GHz |
2.285 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.815 GHz + 6 % |
2.050 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | 1.785 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
340 W + 13 % |
TDP | 350 W |
390 W + 13 % |
TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 85 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36-37 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| GIGABYTE RGB Fusion | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 286 mm | Length | 300 mm |
| 118 mm | Height | 127 mm |
| 58 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-R69XTGAMING OC-16GD | Part-no | TUF-RTX3080-O12G-GAMING |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 1,049 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện