| MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1 | ASUS Dual GeForce RTX 3070 SI Edition LHR | |
| 120 W | Max TDP | 220 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1 vs ASUS Dual GeForce RTX 3070 SI Edition LHR
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1 đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1 có tính năng 1280 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.759 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3070 SI Edition LHR đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3070 SI Edition LHR có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.755 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 220 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1
ASUS Dual GeForce RTX 3070 SI Edition LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR |
| GP106-410-A1 | GPU Chip | GA104-302-A1 |
| 10 | Đơn vị thi công | 46 |
| 1280 | Shader | 5888 |
| 48 | Render Output Units | 96 |
| 80 | Texture Units | 184 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.544 GHz + 3 % |
Base Clock | 1.500 GHz |
1.759 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.755 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.725 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 220 W |
| -- | TDP (up) | 250 W + 4 % |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 275 mm | Length | 229 mm |
| 137 mm | Height | 120 mm |
| 41 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 692 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
