| MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS OC | MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC | |
| 125 W | Max TDP | 107 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS OC vs MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS OC đã ra mắt Q4/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS OC có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.815 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 125 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS OC
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| TU116-300-A1 | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 22 | Đơn vị thi công | 16 |
| 1408 | Shader | 1024 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 88 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.530 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
1.815 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.825 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.685 GHz + 3 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 125 W | TDP | 107 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 231 mm | Length | 172 mm |
| 128 mm | Height | 112 mm |
| 42 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 718 g | Weight | 452 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q4/2019 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
