| MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC | PowerColor Fighter Radeon RX 6600 | |
| 107 W | Max TDP | 132 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC vs PowerColor Fighter Radeon RX 6600
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Fighter Radeon RX 6600 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Fighter Radeon RX 6600 có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
PowerColor Fighter Radeon RX 6600
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | AMD Radeon RX 6600 |
| Navi 24 XT | GPU Chip | Navi 23 XL |
| 16 | Đơn vị thi công | 28 |
| 1024 | Shader | 1792 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 64 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.626 GHz |
| 2.825 GHz | Boost Clock | 2.491 GHz |
2.685 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | 2.044 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 107 W | TDP | 132 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 37 dB |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 172 mm | Length | 200 mm |
| 112 mm | Height | 111 mm |
| 42 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 452 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | AXRX 6600 8GBD6-3DH |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
