| MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G | GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR | |
310 W + 7 % |
Max TDP | 320 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.830 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 310 W
+ 7 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.815 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 320 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | GA102-202-K1-A1 |
| 48 | Đơn vị thi công | 68 |
| 6144 | Shader | 8704 |
| 96 | Render Output Units | 96 |
| 192 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 19 Gbps |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 760 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 1.440 GHz |
1.830 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.815 GHz + 6 % |
| Avg (Game) Clock | 1.800 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
310 W + 7 % |
TDP | 320 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 102 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 92 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| MSI Mystic Light | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 323 mm | Length | 352 mm |
| 140 mm | Height | 160 mm |
| 56 mm | Width | 68 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 4 PCIe-Slots |
| 1515 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 38NWM3MD3BJJ |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện