Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR

Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP

Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP đã ra mắt Q4/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP có tính năng 1280 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.725 GHz và được trang bị sức mạnh 100 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP

GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.815 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 320 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER Based on NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR
TU116-250-KA-A1 GPU Chip GA102-202-K1-A1
20 Đơn vị thi công 68
1280 Shader 8704
32 Render Output Units 96
80 Texture Units 272
Memory
4 GB Memory Size 10 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6X
1.5 GHz Memory Speed 19 Gbps
192 GB/s Memory Bandwith 760 GB/s
128 bit Memory Interface 320 bit
Clock Speeds
1.530 GHz Base Clock 1.440 GHz
1.725 GHz Boost Clock 1.815 GHzDeviation vs GPU group+ 6 %
Avg (Game) Clock 1.800 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
100 W TDP 320 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max 93 °C
1 x 6-Pin PCIe-Power 3 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 80 mm Fan 1 2 x 102 mm
-- Fan 2 1 x 92 mm
Air cooling Cooler-Type Air cooling
-- Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
3 Max. Displays 4
2.2 HDCP-Version 2.3
1x HDMI v2.0b HDMI Ports 1x HDMI v2.1
2x DP v1.4 DP Ports 3x DP v1.4a
-- DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
3840x2160 Max. resolution 7680x4320
12_1 DirectX 12_2
No uncheck Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR Yes} check
No LED lighting LED Addressable LED
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 Decode uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
170 mm Length 352 mm
115 mm Height 160 mm
40 mm Width 68 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 4 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 4.0 x 16
Additional data
NE6165S01BG1-166A Part-no 38NWM3MD3BJJ
Q4/2019 Ngày phát hành Q3/2021
-- Release price --
12 nm Structure size 8 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
100 W Max TDP 320 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 OC (GDDR6)
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 OC (GDDR6)
EVGA GeForce RTX 2060 SC ULTRA BLACK Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
EVGA GeForce RTX 2060 SC ULTRA BLACK vs Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
ASUS Dual GeForce RTX 3070 Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
ASUS Dual GeForce RTX 3070 vs Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP Palit GeForce RTX 2070 Dual
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs Palit GeForce RTX 2070 Dual
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP EVGA GeForce RTX 3090 XC3 BLACK GAMING
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs EVGA GeForce RTX 3090 XC3 BLACK GAMING
Sapphire Nitro+ Radeon RX 5700 XT 8G SE Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
Sapphire Nitro+ Radeon RX 5700 XT 8G SE vs Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
Gainward GeForce GTX 1650 SUPER Pegasus OC Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
Gainward GeForce GTX 1650 SUPER Pegasus OC vs Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP EVGA GeForce RTX 2080 SUPER Black Gaming
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs EVGA GeForce RTX 2080 SUPER Black Gaming
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Ti GAMING OC 8G
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Ti GAMING OC 8G
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP MSI Radeon RX 5700 XT Gaming X
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs MSI Radeon RX 5700 XT Gaming X
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 V2 LHR
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 V2 LHR
KFA2 GeForce RTX 2080 EX (1-Click OC) Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
KFA2 GeForce RTX 2080 EX (1-Click OC) vs Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR MSI GeForce RTX 3080 Ti Suprim 12G
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR vs MSI GeForce RTX 3080 Ti Suprim 12G
PowerColor Radeon RX Vega 56 GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
PowerColor Radeon RX Vega 56 vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
Palit GeForce GTX 1650 SUPER GP vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2080 AMP MAXX GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2080 AMP MAXX vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR EVGA GeForce GTX 1070 GAMING Black Edition
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR vs EVGA GeForce GTX 1070 GAMING Black Edition
MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti V2 GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti V2 vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 Xtreme 10G GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 Xtreme 10G vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ASUS GeForce RTX 3070 Noctua OC Edition LHR GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
ASUS GeForce RTX 3070 Noctua OC Edition LHR vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR GALAX GeForce RTX 3070 Ti (1-Click OC)
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR vs GALAX GeForce RTX 3070 Ti (1-Click OC)
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR MSI Radeon RX 570 Gaming X 4G
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR vs MSI Radeon RX 570 Gaming X 4G
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR GALAX GeForce RTX 3080 SG (1-Click OC)
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR vs GALAX GeForce RTX 3080 SG (1-Click OC)

Comments

back to top