| MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR | GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR | |
390 W + 11 % |
Max TDP | 320 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR vs GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.905 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 390 W
+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.815 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 320 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 12G LHR
GALAX GeForce RTX 3080 HOF LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR |
| GA102 | GPU Chip | GA102-202-K1-A1 |
| 70 | Đơn vị thi công | 68 |
| 8960 | Shader | 8704 |
| 112 | Render Output Units | 96 |
| 280 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 19 Gbps | Memory Speed | 19 Gbps |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 760 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.440 GHz |
1.905 GHz + 11 % |
Boost Clock | 1.815 GHz + 6 % |
| 1.890 GHz | Avg (Game) Clock | 1.800 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
390 W + 11 % |
TDP | 320 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 102 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 92 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| MSI Mystic Light | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 336 mm | Length | 352 mm |
| 140 mm | Height | 160 mm |
| 61 mm | Width | 68 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 4 PCIe-Slots |
| 1903 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 38NWM3MD3BJJ |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện