| MSI Radeon RX Vega 64 Air Boost 8G | XFX Speedster MERC308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming | |
| 295 W | Max TDP | 160 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX Vega 64 Air Boost 8G vs XFX Speedster MERC308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming
MSI Radeon RX Vega 64 Air Boost 8G đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 64. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.MSI Radeon RX Vega 64 Air Boost 8G có tính năng 4096 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.546 GHz và được trang bị sức mạnh 295 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.607 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX Vega 64 Air Boost 8G
XFX Speedster MERC308 Radeon RX 6600 XT BLACK Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD RX Vega 64 | Based on | AMD Radeon RX 6600 XT |
| Vega 10 XT | GPU Chip | Navi 23 XT |
| 64 | Đơn vị thi công | 32 |
| 4096 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 256 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| HBM2 | Memory Type | GDDR6 |
| 0.945 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 484 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 2048 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.247 GHz | Base Clock | 2.188 GHz + 11 % |
| 1.546 GHz | Boost Clock | 2.607 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | 2.428 GHz + 3 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 295 W | TDP | 160 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| -- | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 270 mm | Length | 274 mm |
| 110 mm | Height | 114 mm |
| 40 mm | Width | 50 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1068 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-66XT8TBDQ |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
