| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition | AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data | |
| 290 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition vs AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.770 GHz và được trang bị sức mạnh 290 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.600 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | AMD Radeon RX 6750 XT |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | Navi 22 KXT |
| 48 | Đơn vị thi công | 40 |
| 6144 | Shader | 2560 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 192 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 432 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 2.150 GHz -2 % |
| 1.770 GHz | Boost Clock | 2.600 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.495 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 290 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | -- |
| 112 mm | Height | -- |
| 42 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 599 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
